Từ vựng tiếng Trung chủ đề Mua sắm & Mặc cả khi đi chợ

Mua sắm là hoạt động giao tiếp diễn ra hằng ngày trong đời sống. Việc biết cách hỏi giá giúp bạn chủ động chi tiêu.

Nhiều người học còn e ngại khi đàm phán giá cả. Bạn chưa biết cách trả giá sao cho tự nhiên và lịch sự.

Bổ sung vốn từ giúp bạn tự tin làm chủ mọi giao dịch. Bài viết này tổng hợp trọn bộ tiếng Trung chủ đề mua sắm thông dụng. Bạn hãy cùng MingXin khám phá ngay dưới đây nhé.

Bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm cơ bản

Lưu lại các từ vựng cốt lõi bạn sẽ dùng khi mua sắm:

  • 买 (mǎi): Mua
  • 卖 (mài): Bán
  • 多少钱 (duōshao qián): Bao nhiêu tiền
  • 便宜 (piányi): Rẻ / Hời
  • 贵 (guì): Đắt / Mắc
  • 打折 (dǎzhé): Giảm giá / Chiết khấu
  • 试穿 (shìchuān): Mặc thử
  • 现金 / 微信支付 (xiànjīn / wēixìn zhīfù): Tiền mặt / Thanh toán WeChat

Mẫu câu giao tiếp mặc cả tiếng Trung cực kỳ thực tế

Áp dụng các mẫu câu tiếng Trung chủ đề mua sắm này để thương lượng giá tốt:

  • 这个怎么卖?(Zhège zěnme mài?): Cái này bán thế nào vậy?
  • 太贵了,能不能便宜一点?(Tài guì le, néng bù néng piányi yìdiǎn?): Đắt quá, có thể rẻ hơn chút không?
  • 打个折吧,我多买几个。(Dǎ gè zhé ba, wǒ duō mǎi jǐ gè.): Giảm giá nhé, tôi mua nhiều cái.
  • 这是最便宜的价格了吗?(Zhè shì zuì piányi de jiàgé le ma?): Đây là giá rẻ nhất chưa vậy?

Mẹo mua sắm và trả giá thông minh bằng tiếng Trung

Để thương lượng hiệu quả hơn, bạn nên áp dụng các mẹo sau:

  • Hỏi giá bằng cụm câu thân thiện: Dùng từ 老板 (Lǎobǎn – Ông/Bà chủ) ở đầu câu để tạo sự gần gũi.
  • So sánh giá nhẹ nhàng: Dùng cấu trúc 别的地方卖... (Nơi khác bán…) để tạo lợi thế khi đàm phán.
  • Nắm rõ quy tắc đọc % giảm giá: Ví dụ 打八折 (Dǎ bā zhé) nghĩa là giảm 20%, chỉ tính 80% giá trị.

Tự tin giao tiếp đời sống cùng Tiếng Trung MingXin

Tiếng Trung MingXin mang đến các bài học ứng dụng thực tế cao:

  • Chương trình học thực chiến: Bổ sung nhiều bài học thuộc tiếng Trung chủ đề mua sắm và thương mại.
  • Phương pháp nhập vai tình huống: Thực hành đóng vai người mua và người bán ngay trên lớp.
  • Mô hình lớp tinh gọn: Hỗ trợ uốn nắn phản xạ và ngữ điệu tự nhiên cho từng học viên.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Muốn hỏi “Có cho quét mã thanh toán không” thì nói thế nào?

Bạn có thể hỏi: “可以扫码支付吗?” (Kěyǐ sǎo mǎ zhīfù ma?).

“Không mua nữa” nói bằng tiếng Trung như thế nào?

Bạn có thể lịch sự nói: “我再看看,谢谢” (Wǒ zài kànkan, xièxie – Tôi xem thêm đã, cảm ơn).

Trang bị bộ tiếng Trung chủ đề mua sắm giúp bạn tự tin trải nghiệm văn hóa mua bán đời thường. Hãy lưu lại bài viết để áp dụng ngay khi đi mua sắm nhé.

Bạn cần tư vấn khóa học tiếng Trung giao tiếp đời sống ứng dụng? Hãy liên hệ ngay với Tiếng Trung MingXin để nhận hỗ trợ miễn phí!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post