Bạn là một “tín đồ” trà sữa và muốn tự tin gọi món bằng tiếng Trung? Hay bạn đang tìm kiếm bộ từ vựng thực tế để giao tiếp khi đi du lịch, làm việc?
Trong bài viết này, Tiếng Trung MingXin sẽ tổng hợp trọn bộ đồ uống tiếng Trung, từ các loại trà sữa “hot hit”, từ vựng về topping đến cách điều chỉnh đường đá sao cho chuẩn vị nhất. Cùng lưu lại ngay nhé!

1. Từ vựng các loại đồ uống tiếng Trung thông dụng
Trước khi khám phá thế giới trà sữa, hãy cùng điểm qua tên gọi của những loại đồ uống (饮料 – Yǐnliào) cơ bản nhất mà bạn sẽ gặp thường xuyên:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 水 | Shuǐ | Nước |
| 矿泉水 | Kuàngquánshuǐ | Nước khoáng |
| 果汁 | Guǒzhī | Nước ép trái cây |
| 可乐 | Kělè | Coca Cola |
| 啤酒 | Píjiǔ | Bia |
| 苏打水 | Sūdǎ shuǐ | Nước Soda |
2. Cách gọi tên các loại trà sữa (奶茶 – Nǎichá)
Nếu bạn bước chân vào một tiệm trà sữa tại Trung Quốc hay Đài Loan, hãy dùng những cái tên này để chọn món mình yêu thích:
- 珍珠奶茶 (Zhēnzhū nǎichá): Trà sữa trân châu.
- 黑糖珍珠鲜奶 (Hēitáng zhēnzhū xiānnǎi): Sữa tươi trân châu đường đen.
- 奶盖茶 (Nǎigài chá): Trà kem cheese (Macchiato).
- 水果茶 (Shuǐguǒ chá): Trà hoa quả.
- 红茶奶茶 (Hóngchá nǎichá): Hồng trà sữa.
- 绿茶奶茶 (Lǜchá nǎichá): Lục trà sữa.
- 抹茶鲜奶 (Mǒchá xiānnǎi): Matcha sữa tươi.
3. Từ vựng về Topping trà sữa (加料 – Jiāliào)
Một ly trà sữa hoàn hảo không thể thiếu phần topping (phần thêm vào). Dưới đây là các loại từ vựng về topping trà sữa phổ biến nhất:
- 珍珠 (Zhēnzhū): Trân châu đen.
- 波霸 (Bōbà): Trân châu loại lớn.
- 布丁 (Bùdīng): Pudding.
- 仙草 (Xiāncǎo): Thạch sương sáo.
- 椰果 (Yēguǒ): Thạch dừa.
- 红豆 (Hóngdòu): Đậu đỏ.
- 芝士 (Zhīshì): Phô mai/Cheese.
4. Cách nói mức độ đường đá (糖度与冰量)
Để có một ly nước đúng ý, bạn cần biết cách yêu cầu về độ ngọt và độ lạnh. Đây là phần cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung cơ bản tại quán nước:
Mức độ đường (糖度 – Tángdù):
- 全糖 (Quán táng): 100% đường (Full đường).
- 七分糖 (Qī fēn táng): 70% đường.
- 半糖 (Bàn táng): 50% đường.
- 三分糖 (Sān fēn táng): 30% đường.
- 无糖 (Wú táng): Không đường.
Mức độ đá (冰量 – Bīng liàng):
- 正常冰 (Zhèngcháng bīng): Đá bình thường.
- 少冰 (Shǎo bīng): Ít đá.
- 去冰 (Qù bīng): Không đá (Bỏ đá hoàn toàn).
- 常温 (Chángwēn): Nhiệt độ phòng.
- 热 (Rè): Uống nóng.
5. Từ vựng các loại cà phê (咖啡 – Kāfēi)
Ngoài trà sữa, cà phê cũng là nét văn hóa không thể thiếu. Hãy lưu lại từ vựng các loại cà phê để order mỗi sáng nhé:
- 美式咖啡 (Měishì kāfēi): Cà phê Americano.
- 拿铁 (Nátiě): Cafe Latte.
- 卡布奇诺 (Kǎbùqínuò): Cafe Cappuccino.
- 摩卡 (Mókǎ): Cafe Mocha.
- 焦糖玛奇朵 (Jiāotáng mǎqíduǒ): Caramel Macchiato.
6. Mẫu câu order đồ uống tại quán thực tế
Hãy cùng thực hành các mẫu câu order đồ uống tại quán thông qua đoạn hội thoại ngắn sau:
Nhân viên: 欢迎光临!您想喝什么? (Huānyíng guānglín! Nín xiǎng hē shénme?) Chào mừng quý khách! Bạn muốn uống gì?
Bạn: 我要一杯珍珠奶茶,大杯的。 (Wǒ yào yī bēi zhēnzhū nǎichá, dà bēi de.) Tôi muốn một ly trà sữa trân châu, size lớn.
Nhân viên: 您要几分糖?加冰吗? (Nín yào jǐ fēn táng? Jiā bīng ma?) Bạn muốn mấy phần đường? Có thêm đá không?
Bạn: 我要半糖,少冰。另外再加一份布丁。 (Wǒ yào bàn táng, shǎo bīng. Lìngwài zài jiā yī fèn bùdīng.) Tôi lấy 50% đường, ít đá. Ngoài ra thêm một phần pudding.
Nhân viên: 好的,一共 25 块。 (Hǎo de, yīgòng 25 kuài.) Được ạ, tổng cộng hết 25 tệ.
Kết luận
Làm chủ bộ từ vựng về đồ uống tiếng Trung và các mẫu câu order thực tế sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và tận hưởng ly trà sữa đúng vị nhất. Đừng quên lưu lại những từ khóa về topping và mức độ đường đá để áp dụng ngay trong lần tới nhé!
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng vững chắc từ đầu, hãy tham gia các khóa học tiếng Trung sơ cấp tại Tiếng Trung MingXin. Với phương pháp dạy thực dụng và lộ trình cá nhân hóa, MingXin sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Trung giao tiếp một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.




