Tập luyện thể thao là thói quen sống lành mạnh của nhiều người. Bàn luận về các môn vận động giúp bạn dễ kết nối bạn bè.
Tuy nhiên, nhiều bạn còn lúng túng khi gọi tên các môn thể thao. Bạn chưa biết cách dùng đúng động từ đi kèm từng môn tập.
Bổ sung vốn từ giúp bạn tự tin chia sẻ sở thích rèn luyện. Bài viết này tổng hợp trọn bộ tiếng Trung chủ đề thể thao thông dụng. Bạn hãy cùng MingXin khám phá ngay dưới đây nhé.

Từ vựng tiếng Trung về các môn thể thao phổ biến
Lưu lại danh sách các môn vận động quen thuộc hằng ngày:
- 运动 (yùndòng): Thể thao / Vận động
- 足球 (zúqiú): Bóng đá
- 篮球 (lánqiú): Bóng rổ
- 羽毛球 (yǔmáoqiú): Cầu lông
- 乒乓球 (pīngpāngqiú): Bóng bàn
- 游泳 (yóuyǒng): Bơi lội
- 跑步 (pǎobù): Chạy bộ
- 瑜伽 (yújiā): Tập Yoga
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề thể thao tự nhiên
Áp dụng các mẫu câu tiếng Trung chủ đề thể thao này khi trò chuyện:
- 你喜欢什么运动?(Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?): Bạn thích môn thể thao nào?
- 我最喜欢打羽毛球。(Wǒ zuì xǐhuan dǎ yǔmáoqiú.): Tôi thích chơi cầu lông nhất.
- 我们周末 pres 去踢足球吧!(Wǒmen zhōumò qù tī zúqiú ba!): Cuối tuần chúng mình đi đá bóng nhé!
- 每天跑步对身体很好。(Měitiān pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo.): Chạy bộ mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
Mẹo dùng đúng động từ cho từng môn thể thao
Hãy ghi nhớ quy tắc kết hợp động từ đơn giản sau:
- Dùng từ 打 (dǎ – Đánh/Chơi): Dùng cho các môn thể thao dùng tay (Ví dụ:
打篮球– Môn bóng rổ,打乒乓球– Môn bóng bàn). - Dùng từ 踢 (tī – Đá): Dùng cho môn thể thao dùng chân (Ví dụ:
踢足球– Môn bóng đá).
Bứt phá phản xạ giao tiếp cùng Tiếng Trung MingXin
Tiếng Trung MingXin mang đến các bài học ứng dụng đời sống sinh động:
- Nội dung học thực tế: Bổ sung nhiều bài học thuộc tiếng Trung chủ đề thể thao và sinh hoạt hằng ngày.
- Thực hành tương tác: Luyện tập hội thoại hỏi đáp sở thích tập luyện trực tiếp trên lớp.
- Mô hình lớp tinh gọn: Giáo viên theo sát uốn nắn phản xạ và ngữ điệu cho từng học viên.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Muốn hỏi “Bạn có biết bơi không” thì nói thế nào?
Bạn có thể hỏi: “你会游泳吗?” (Nǐ huì yóuyǒng ma?).
“Tập gym” trong tiếng Trung nói như thế nào?
Bạn có thể dùng cụm từ: “健身” (jiànshēn) hoặc “去健身房” (qù jiàanshēnfáng – Đi đến phòng gym).
Nắm vững bộ tiếng Trung chủ đề thể thao giúp bạn tự tin mở rộng chủ đề giao tiếp hằng ngày. Hãy bắt đầu áp dụng các từ vựng này ngay hôm nay.
Bạn cần tư vấn khóa học tiếng Trung giao tiếp đời sống ứng dụng? Hãy liên hệ ngay với Tiếng Trung MingXin để nhận hỗ trợ miễn phí nhé!



