Thời tiết là chủ đề được nhắc đến hàng ngày trong giao tiếp, dù bạn đi học, làm việc hay đi du lịch. Biết cách nói về thời tiết tiếng Trung giúp bạn mở đầu cuộc trò chuyện tự nhiên và hiểu các thông tin thời tiết trong đời sống. Trong bài này, tiếng Trung MingXin sẽ tổng hợp từ vựng cơ bản và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung hằng ngày về thời tiết dễ học, dễ nhớ.

1. Từ vựng chủ đề thời tiết tiếng Trung
Dưới đây là những từ vựng thường gặp khi mô tả các điều kiện thời tiết, hữu ích cho cả người mới học tiếng Trung.
Từ vựng mô tả thời tiết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 天气 | tiānqì | thời tiết |
| 晴天 | qíngtiān | trời nắng |
| 阴天 | yīntiān | trời âm u, u ám |
| 多云 | duōyún | nhiều mây |
| 下雨 | xiàyǔ | mưa |
| 下雪 | xiàxuě | tuyết rơi |
| 刮风 | guāfēng | có gió |
| 雾 | wù | wù |
| 雷雨 | 雷雨 | giông bão, mưa kèm sấm |
| 彩虹 | cǎihóng | cầu vồng |
Từ vựng về nhiệt độ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 温度 | wēndù | nhiệt độ |
| 热 | rè | nóng |
| 冷 | lěng | lạnh |
| 凉快 | liángkuai | mát mẻ |
| 干燥 | gānzào | khô hanh |
| 潮湿 | cháoshī | ẩm ướt |
| 零下 | língxià | dưới không độ (âm độ) |
2. Mẫu câu chào hỏi về thời tiết tiếng Trung
Dưới đây là các mẫu câu chào hỏi và hỏi thăm về thời tiết rất thông dụng:
Hỏi về thời tiết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 今天天气怎么样? | jīn tiān tiānqì zěnme yàng? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
| 现在的温度是多少? | xiànzài de wēndù shì duōshǎo? | Bây giờ nhiệt độ là bao nhiêu? |
| 明天会下雨吗? | míngtiān huì xià yǔ ma? | Ngày mai có mưa không? |
Trả lời về thời tiết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 今天天气很好。 | jīn tiān tiānqì hěn hǎo. | Hôm nay thời tiết rất tốt. |
| 今天天气很好。 | jīn tiān tiānqì bù hǎo. | Hôm nay thời tiết xấu. |
| 今天很热/很冷。 | jīn tiān hěn rè / hěn lěng. | Hôm nay rất nóng / rất lạnh. |
| 外面有风。 | wài miàn yǒu fēng. | Ở ngoài có gió. |
3. Mẫu câu mô tả các điều kiện thời tiết
Đây là các câu mô tả chi tiết hơn về từng trạng thái thời tiết:
- 今天是晴天。
jīn tiān shì qíngtiān.
Hôm nay là ngày nắng. - 明天可能会下雪。
míng tiān kěnéng huì xià xuě.
Ngày mai có thể sẽ tuyết rơi. - 天气预报说会刮风。
tiānqì yùbào shuō huì guā fēng.
Dự báo thời tiết nói sẽ có gió. - 今天天气不冷不热。
jīn tiān tiānqì bù lěng bù rè.
Hôm nay thời tiết không lạnh cũng không nóng
4. Cách dùng khi nói về nhiệt độ
Khi hỏi hoặc nói về nhiệt độ, bạn có thể dùng:
- 今天多少度?
jīn tiān duō shǎo dù?
Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu độ? - 今天20度左右。
jīn tiān èrshí dù zuǒyòu.
Hôm nay khoảng 20 độ. - 零下5度。
língxià wǔ dù.
Âm 5 độ.
5. Lưu ý khi dùng mẫu câu thời tiết
- Câu hỏi về thời tiết thường mở đầu bằng “,jīn tiān/ míng tiān…” để xác định thời gian.
- Khi mô tả nhiệt độ, nên dùng tính từ và thêm 很 để nhấn mạnh.
- Nếu nói về dự báo thời tiết, thêm cụm 天气预报 để câu rõ nghĩa hơn.
Chủ đề thời tiết tiếng Trung là một trong những nội dung cơ bản nhất khi học tiếng Trung và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày. Khi bạn nắm chắc từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Trung hằng ngày về thời tiết, bạn sẽ tự tin hơn khi nói chuyện với người bản xứ hoặc nghe dự báo thời tiết.
Bạn muốn luyện giao tiếp tiếng Trung theo chủ đề như thời tiết một cách bài bản và dễ nhớ? Hãy đăng ký khóa học tại tiếng Trung MingXin để được hướng dẫn chi tiết, luyện phản xạ và áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.




