Khi đi du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc, việc hỏi đường tiếng Trung là kỹ năng giao tiếp rất quan trọng. Người học cần nắm từ vựng về địa điểm công cộng tiếng Trung, bên trái bên phải tiếng Trung và các từ vựng phương hướng để giao tiếp hiệu quả. Trong bài viết này, tiếng Trung MingXin tổng hợp đầy đủ từ vựng và mẫu câu hỏi đường, giúp người học tiếng Trung cơ bản tự tin giao tiếp khi đi lại và du lịch tiếng Trung.
1. Từ vựng hỏi đường tiếng Trung
Trong hỏi đường tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng cơ bản giúp người học hiểu chỉ dẫn nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Những từ dưới đây thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp khi đi du lịch.

1.1. Từ vựng phương hướng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 方向 | fāng xiàng | phương hướng |
| 前面 | qián miàn | phía trước |
| 后面 | hòu miàn | phía sau |
| 左边 | zuǒ biān | bên trái |
| 右边 | yòu biān | bên phải |
| 旁边 | páng biān | bên cạnh |
| 对面 | duì miàn | đối diện |
| 里面 | lǐ miàn | bên trong |
| 外面 | wài miàn | bên ngoài |
1.2. Địa điểm công cộng tiếng Trung
Khi hỏi đường tiếng Trung, người học thường hỏi đến các địa điểm công cộng tiếng Trung sau:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 学校 | xué xiào | trường học |
| 医院 | yī yuàn | bệnh viện |
| 银行 | yín háng | ngân hàng |
| 车站 | chē zhàn | bến xe |
| 地铁站 | dì tiě zhàn | ga tàu điện ngầm |
| 商场 | shāng chǎng | trung tâm thương mại |
| 公园 | gōng yuán | công viên |
| 厕所 | cè suǒ | nhà vệ sinh |
| 饭店 | fàn diàn | nhà hàng |
2. Mẫu câu hỏi đường và chỉ hướng tiếng Trung
Bên cạnh từ vựng, người học cần luyện mẫu câu hỏi đường tiếng Trung để sử dụng trong du lịch tiếng Trung và các tình huống giao tiếp thực tế.
2.1. Mẫu câu hỏi đường tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 请问……在哪儿? | qǐng wèn … zài nǎr | xin hỏi … ở đâu |
| 请问怎么走? | qǐng wèn zěn me zǒu | xin hỏi đi thế nào |
| 这附近有……吗? | zhè fù jìn yǒu … ma | gần đây có … không |
| 离这儿远吗? | lí zhè r yǒu ma | có xa đây không |
| 我想去…… | wǒ xiǎng qù … | tôi muốn đến … |
2.2. Mẫu câu chỉ hướng tiếng Trung
Khi trả lời hỏi đường tiếng Trung, người bản xứ thường dùng các mẫu chỉ hướng sau:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 往前走 | wǎng qián zǒu | đi thẳng về phía trước |
| 向左拐 | xiàng zuǒ guǎi | rẽ trái |
| 向右拐 | xiàng yòu guǎi | rẽ phải |
| 直走 | zhí zǒu | đi thẳng |
| 到了 | dào le | tới rồi |
| 很近 | hěn jìn | rất gần |
| 有点远 | yǒu diǎn yuǎn | hơi xa |
2.3. Mẫu câu kết hợp hỏi đường và địa điểm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 请问地铁站在哪儿? | qǐng wèn dì tiě zhàn zài nǎr | xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu |
| 银行怎么走? | yín háng zěn me zǒu | ngân hàng đi thế nào |
| 公厕在左边吗? | gōng cè zài zuǒ biān ma | nhà vệ sinh ở bên trái không |
| 商场离这儿远吗? | shāng chǎng lí zhè r yuǎn ma | trung tâm thương mại có xa đây không |
Hỏi đường tiếng Trung là kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong tiếng Trung cơ bản, đặc biệt khi du lịch tiếng Trung hoặc sinh sống tại Trung Quốc. Khi nắm vững từ vựng phương hướng, cách nói bên trái bên phải tiếng Trung và các địa điểm công cộng tiếng Trung, người học sẽ tự tin hơn trong giao tiếp khi đi du lịch và di chuyển hằng ngày.
Bạn muốn luyện hỏi đường tiếng Trung và các tình huống du lịch tiếng Trung một cách bài bản, dễ nhớ và dễ áp dụng? Hãy đăng ký các khóa học tiếng Trung MingXin, nơi người học được hướng dẫn từ tiếng Trung cơ bản đến giao tiếp thực tế theo từng chủ đề.




